disability benefit

Học thuật
Thân thiện
disability benefit

A person receives a disability benefit to help with living expenses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền trợ cấp cho người tàn tật/người khuyết tật: Một khoản tiền được chính phủ hoặc cơ quan bảo hiểm chi trả định kỳ cho những cá nhân không thể làm việc hoặc thu nhập hạn chế do tình trạng khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He receives a monthly disability benefit from the government. (Anh ấy nhận tiền trợ cấp cho người tàn tật hàng tháng từ chính phủ.)
    • Applying for a disability benefit requires medical documentation. (Việc xin tiền trợ cấp cho người tàn tật đòi hỏi phải giấy tờ y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be eligible for disability benefit": đủ điều kiện nhận trợ cấp tàn tật.

    • People with long-term illnesses may be eligible for disability benefit. (Những người mắc bệnh mãn tính có thể đủ điều kiện nhận trợ cấp tàn tật.)
  • "to claim disability benefit": yêu cầu/đăng ký hưởng trợ cấp tàn tật.

    • She helped her father claim his disability benefit. ( ấy đã giúp bố mình đăng ký hưởng trợ cấp tàn tật.)
Biến thể từ gần giống
  • Disability allowance (n): Trợ cấp tàn tật (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Disability pension (n): Lương hưu trợ cấp do tàn tật.
Từ đồng nghĩa
  • Disability payment: Khoản thanh toán trợ cấp tàn tật.
  • Invalidity benefit: Trợ cấp thương tật/vô năng lực lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ này.)

disability benefit

A person receives a disability benefit to help with living expenses.

Noun
  1. Tiền trợ cấp cho người tàn tật